"close the books on" in Vietnamese
Definition
Kết thúc việc xử lý một vấn đề, đặc biệt là điều tra, vụ án hoặc sự việc nào đó, hàm ý sẽ không tiếp tục can thiệp nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ ẩn dụ, thường dùng trong kinh doanh, luật hoặc các tình huống trang trọng. Không nhầm với 'close the book' (số ít).
Examples
The company decided to close the books on the old project.
Công ty quyết định **khép lại vụ việc** dự án cũ.
The police have to close the books on the investigation.
Cảnh sát phải **khép lại vụ việc** điều tra.
After years, the team could finally close the books on the missing person case.
Sau nhiều năm, nhóm cuối cùng cũng có thể **khép lại vụ việc** người mất tích.
We can finally close the books on last year and move forward.
Chúng ta cuối cùng cũng có thể **khép lại vụ việc** của năm ngoái và tiến lên.
It's time to close the books on this discussion and focus on new ideas.
Đã đến lúc **khép lại vụ việc** cuộc thảo luận này và tập trung vào ý tưởng mới.
Sometimes you have to close the books on things you can't change.
Đôi khi bạn phải **khép lại vụ việc** về những điều không thể thay đổi.