아무 단어나 입력하세요!

"close season" in Vietnamese

mùa cấm

Definition

Khoảng thời gian mà việc săn bắn hoặc đánh bắt một số loài động vật bị cấm nhằm bảo vệ chúng khi sinh sản hoặc phục hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, chủ yếu về săn bắn, câu cá và thể thao. 'Close season' không phải là hết mùa, mà là thời gian bị cấm theo luật.

Examples

It is illegal to fish during the close season.

Câu cá trong **mùa cấm** là vi phạm pháp luật.

The park is closed to hunters in the close season.

Công viên đóng cửa đối với thợ săn trong **mùa cấm**.

Bird shooting is not allowed in the close season.

Không được bắn chim trong **mùa cấm**.

Fishermen have to find other work during the close season.

Ngư dân phải làm việc khác trong **mùa cấm**.

I always plan my fishing trips to avoid the close season.

Tôi luôn lên kế hoạch đi câu để tránh **mùa cấm**.

During the close season, rangers patrol the area more often to protect wildlife.

Trong **mùa cấm**, kiểm lâm tuần tra khu vực thường xuyên hơn để bảo vệ động vật hoang dã.