아무 단어나 입력하세요!

"close off" in Vietnamese

phong toảchặn lại

Definition

Ngăn không cho ai vào hoặc sử dụng một nơi nào đó nữa. Cũng có thể chỉ việc không giao tiếp hoặc ngừng mọi hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với không gian vật lý ('close off a road'), cũng có thể dùng về mặt cảm xúc, xã hội ('close yourself off'). Không dùng như 'close' là chỉ đơn giản đóng lại.

Examples

They closed off the main road because of construction.

Họ đã **phong toả** đường chính vì công trình xây dựng.

The park is closed off at night.

Công viên **bị phong toả** vào ban đêm.

Please close off this area to visitors.

Làm ơn **chặn lại** khu vực này với khách tham quan.

After the accident, police closed off several streets.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **phong toả** vài con đường.

Sometimes people close off their feelings to protect themselves.

Đôi khi người ta **khép kín** cảm xúc của mình để tự bảo vệ.

The store owner decided to close off the back entrance to stop theft.

Chủ cửa hàng quyết định **chặn lối** cửa sau để ngăn trộm.