아무 단어나 입력하세요!

"clomping" in Vietnamese

đi lộp cộpgiậm chân mạnh

Definition

Chỉ cách đi lại gây ra tiếng ồn lớn, thường là khi mang giày dép nặng hoặc dậm chân mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'đi lộp cộp' mang tính thân mật, miêu tả rõ âm thanh khi đi mạnh hoặc giày nặng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The child was clomping down the hallway in her boots.

Đứa bé đang **đi lộp cộp** dọc hành lang trong đôi ủng của mình.

Stop clomping around the house!

Đừng **đi lộp cộp** quanh nhà nữa!

I could hear someone clomping up the stairs.

Tôi nghe thấy ai đó đang **đi lộp cộp** lên cầu thang.

He came clomping into the kitchen after work, still wearing his muddy boots.

Anh ấy vào bếp sau giờ làm, vẫn mang đôi ủng lấm bùn và **đi lộp cộp**.

The horses were clomping through the wet field.

Những con ngựa đang **đi lộp cộp** qua cánh đồng ướt.

You could hear her clomping from the other room whenever she wore those shoes.

Mỗi khi cô ấy đi đôi giày đó, bạn có thể nghe tiếng **đi lộp cộp** của cô ấy từ phòng khác.