아무 단어나 입력하세요!

"cloistered" in Vietnamese

cách biệtkín đáoẩn dật

Definition

Sống tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, thường vì lý do tôn giáo hoặc để tránh ảnh hưởng bên ngoài. Cũng chỉ cuộc sống khép kín, bảo vệ sự riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, mô tả cuộc sống của tu sĩ hoặc môi trường học thuật. 'Cloistered upbringing' hoặc 'lifestyle' nhấn mạnh sự tách biệt chủ động.

Examples

She lived a cloistered life in the countryside.

Cô ấy sống một cuộc đời **cách biệt** ở vùng quê.

The nuns led a cloistered existence.

Các nữ tu có cuộc sống **ẩn dật**.

He prefers a cloistered environment to the busy city.

Anh ấy thích môi trường **kín đáo** hơn là thành phố náo nhiệt.

Growing up in a cloistered household, she had little contact with others her age.

Lớn lên trong một gia đình **kín đáo**, cô ấy ít tiếp xúc với những người cùng tuổi.

After years in a cloistered academic world, real-life work was a shock.

Sau nhiều năm trong môi trường học thuật **cách biệt**, công việc thực tế khiến anh ấy bị sốc.

Some celebrities choose a cloistered lifestyle to protect their privacy.

Một số người nổi tiếng chọn lối sống **kín đáo** để bảo vệ sự riêng tư.