아무 단어나 입력하세요!

"clock on" in Vietnamese

chấm công vào

Definition

Chính thức ghi nhận thời gian bắt đầu làm việc, thường bằng máy chấm công hoặc hệ thống điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong tiếng Anh Anh/Úc; tiếng Anh Mỹ dùng 'clock in.' Chỉ dùng trong môi trường làm việc, thường với công nhân và nhân viên văn phòng.

Examples

Please clock on when you arrive at the factory.

Vui lòng **chấm công vào** khi đến nhà máy.

You must clock on before starting your shift.

Bạn phải **chấm công vào** trước khi bắt đầu ca làm.

All employees need to clock on at 9 a.m.

Tất cả nhân viên cần **chấm công vào** lúc 9 giờ sáng.

If you forget to clock on, you might not get paid for that time.

Nếu bạn quên **chấm công vào**, có thể bạn sẽ không được trả cho thời gian đó.

She always clocks on a few minutes early to get settled.

Cô ấy luôn **chấm công vào** sớm vài phút để chuẩn bị sẵn sàng.

The boss checked who had clocked on late this week.

Sếp đã kiểm tra ai **chấm công vào** muộn tuần này.