"climb down" in Vietnamese
Definition
Từ nơi cao leo xuống; cũng dùng khi ai đó phải rút lại ý kiến hoặc thay đổi quan điểm sau khi bị thuyết phục.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả hành động leo xuống thực tế (‘climb down a ladder’) và khi ai đó phải thay đổi hoặc rút lại ý kiến. Phiên bản ẩn dụ phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh.
Examples
He had to climb down the ladder carefully.
Anh ấy phải **leo xuống** cái thang một cách cẩn thận.
The cat climbed down from the tree.
Con mèo đã **leo xuống** từ trên cây.
I watched the boy climb down the rocks.
Tôi đã thấy cậu bé **leo xuống** những tảng đá.
After debating for hours, she finally had to climb down and admit she was wrong.
Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng cô ấy đã phải **rút lại ý kiến** và thừa nhận mình sai.
You need to climb down a bit—you're being too stubborn about this.
Bạn cần **nhượng bộ** một chút—bạn đang quá cố chấp về chuyện này rồi.
The company was forced to climb down after public outcry.
Sau khi công luận phản đối, công ty buộc phải **rút lại quyết định**.