"cleverness" in Vietnamese
Definition
Khả năng thông minh, nhanh trí hoặc có óc sáng tạo trong giải quyết vấn đề hay nghĩ ra ý tưởng mới. Đôi khi cũng ám chỉ sự khôn khéo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ngoài ý nghĩa tích cực như sự sáng tạo, đôi khi còn ám chỉ tính lanh lợi, có chút mưu mẹo.
Examples
Her cleverness helped her solve the puzzle quickly.
**Sự thông minh** của cô ấy đã giúp cô giải câu đố rất nhanh.
People admired the cleverness of his invention.
Mọi người đều ngưỡng mộ **sự thông minh** trong phát minh của anh ấy.
We need some cleverness to finish this project on time.
Chúng ta cần một chút **sự thông minh** để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.
His cleverness got him out of a tricky situation.
**Sự lanh lợi** của anh ấy đã giúp anh thoát khỏi tình huống khó khăn.
You can't help but smile at the cleverness of that joke.
Bạn không thể không mỉm cười trước **sự thông minh** của câu chuyện cười đó.
Their cleverness really shines during brainstorming sessions.
**Sự thông minh** của họ thực sự tỏa sáng khi động não.