"cleaved" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc bị tách ra hoặc bị chẻ mạnh; đôi khi còn chỉ việc bám lấy hoặc gắn bó chặt chẽ (trong văn học, khoa học, cổ điển).
Usage Notes (Vietnamese)
'Cleaved' chủ yếu dùng nghĩa tách/bổ ra, như 'cleaved in two'. Nghĩa 'bám vào' thường chỉ gặp trong kinh thánh hay văn học cổ.
Examples
The log was cleaved in two pieces by the axe.
Khúc gỗ đã bị **chẻ** làm đôi bởi chiếc rìu.
The bone cleaved easily under the surgeon’s tool.
Xương **bị chẻ** dễ dàng dưới dụng cụ của bác sĩ phẫu thuật.
During the storm, the tree was cleaved by lightning.
Trong cơn bão, cây bị sét **chẻ**.
The group cleaved into two factions after the debate.
Sau cuộc tranh luận, nhóm **tách** thành hai phe.
She cleaved to her beliefs despite criticism.
Cô ấy vẫn **giữ vững** niềm tin của mình dù bị chỉ trích.
In the old story, the sea was cleaved as the people crossed.
Trong câu chuyện xưa, biển đã được **chẻ ra** khi mọi người băng qua.