"cleat" in Vietnamese
Definition
Giày đinh là loại giày có đinh nhỏ ở đế dùng cho thể thao. Ngoài ra, cleat cũng chỉ miếng kim loại hoặc gỗ để buộc dây thừng trên thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao dùng 'giày đinh', trên thuyền dùng 'chốt buộc dây'. Không nên nhầm với những từ như 'clip' hoặc từ khác có âm gần giống.
Examples
Soccer players wear special shoes called cleats on the field.
Các cầu thủ bóng đá đi **giày đinh** đặc biệt trên sân.
Tie the rope to the cleat on the dock.
Buộc dây thừng vào **chốt buộc dây thừng** trên cầu tàu.
The baseball player cleaned mud off his cleats.
Cầu thủ bóng chày đã lau bùn khỏi **giày đinh** của mình.
I forgot my cleats at home and had to borrow someone else's for the game.
Tôi quên **giày đinh** ở nhà và phải mượn của người khác khi thi đấu.
Make sure the rope is secure on the cleat before leaving the boat.
Hãy chắc dây đã buộc chặt vào **chốt buộc dây thừng** trước khi rời thuyền.
When it started raining, the players’ cleats made loud noises on the wet concrete.
Khi trời bắt đầu mưa, **giày đinh** của các cầu thủ phát ra tiếng ồn lớn trên nền bê tông ướt.