"clear with" in Vietnamese
Definition
Lấy sự cho phép hoặc đồng ý của ai đó trước khi làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở, khi muốn hỏi ai đó, như 'clear with sếp'. Không dùng với nghĩa 'làm rõ'.
Examples
Did you clear with your boss before taking the day off?
Bạn đã **xin phép** sếp trước khi nghỉ chưa?
You should always clear with the HR department before making big changes.
Bạn nên luôn luôn **xin phép** phòng nhân sự trước khi thay đổi lớn.
Can I go home early today if I clear with my supervisor?
Hôm nay tôi về sớm nếu **xin phép** trưởng nhóm được không?
I'll need to clear with finance before booking the tickets.
Tôi cần **xin phép** phòng tài chính trước khi đặt vé.
Did you clear with everyone about the schedule change, or just the team lead?
Bạn đã **xin phép** mọi người về việc thay đổi lịch chưa, hay chỉ hỏi trưởng nhóm thôi?
Before you send that email, just clear with me first, please.
Trước khi gửi email đó, hãy **xin phép** tôi trước nhé.