아무 단어나 입력하세요!

"clear as a bell" in Vietnamese

rõ như chuôngrõ ràng

Definition

Diễn đạt này dùng để nói về âm thanh, giọng nói hoặc thông điệp rất dễ nghe, dễ hiểu, rất rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, dùng trong giao tiếp tự nhiên để mô tả âm thanh, giọng nói hoặc nội dung dễ nghe, dễ hiểu. Không dùng cho vật thể vật lý.

Examples

Her voice was clear as a bell on the phone.

Giọng của cô ấy trên điện thoại **rõ như chuông**.

The instructions were clear as a bell.

Hướng dẫn **rõ như chuông**.

After the storm, the air was clear as a bell.

Sau cơn bão, không khí **rõ như chuông**.

When he spoke to the audience, every word was clear as a bell.

Khi anh ấy nói với khán giả, từng lời đều **rõ như chuông**.

The answer was clear as a bell, but somehow nobody noticed.

Câu trả lời **rõ như chuông**, thế mà không ai để ý.

You don't need to repeat it, it's clear as a bell.

Bạn không cần nhắc lại đâu, **rõ như chuông** rồi.