아무 단어나 입력하세요!

"cleanliness is next to godliness" in Vietnamese

sạch sẽ là gần với thánh thiện

Definition

Giữ bản thân và môi trường xung quanh sạch sẽ là một đức tính rất quan trọng, gần như thiêng liêng như lòng tốt hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời khuyên của người lớn hoặc nhà giáo dục để nhắc nhở về tầm quan trọng của sạch sẽ, không phải chỉ là sạch vật chất mà còn có ý nghĩa đạo đức.

Examples

My mother always says cleanliness is next to godliness.

Mẹ tôi luôn nói rằng **sạch sẽ là gần với thánh thiện**.

Many teachers remind their students that cleanliness is next to godliness.

Nhiều giáo viên nhắc nhở học sinh rằng **sạch sẽ là gần với thánh thiện**.

We should remember that cleanliness is next to godliness when cleaning our homes.

Khi dọn dẹp nhà cửa, chúng ta nên nhớ rằng **sạch sẽ là gần với thánh thiện**.

She lives by the saying 'cleanliness is next to godliness' and keeps everything spotless.

Cô ấy sống theo câu '**sạch sẽ là gần với thánh thiện**' và giữ mọi thứ gọn gàng tuyệt đối.

Whenever I see a messy place, I remember the phrase 'cleanliness is next to godliness'.

Mỗi khi tôi thấy chỗ bừa bộn, tôi lại nhớ đến câu '**sạch sẽ là gần với thánh thiện**'.

People often quote 'cleanliness is next to godliness' to encourage children to stay tidy.

Mọi người thường trích dẫn '**sạch sẽ là gần với thánh thiện**' để khuyến khích trẻ em giữ gọn gàng.