아무 단어나 입력하세요!

"clean break" in Vietnamese

chia tay dứt khoátcắt đứt hoàn toàn

Definition

Khi một người chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ hoặc thỏa thuận, không còn liên lạc gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chấm dứt quan hệ, rời bỏ công việc hoặc thay đổi lớn. Nghiêm túc hơn 'chia tay', nhẹ nhàng hơn 'cắt đứt'.

Examples

After the divorce, they made a clean break and never spoke again.

Sau khi ly hôn, họ đã **chia tay dứt khoát** và không bao giờ nói chuyện lại.

He wanted a clean break from his old job.

Anh ấy muốn **chia tay dứt khoát** với công việc cũ của mình.

They agreed it would be best to make a clean break.

Họ đồng ý rằng **chia tay dứt khoát** là tốt nhất.

Sometimes a clean break is the only way to move forward.

Đôi khi, **chia tay dứt khoát** là cách duy nhất để tiến lên.

"Let's make a clean break and start fresh," she suggested.

"Chúng ta hãy **chia tay dứt khoát** và làm lại từ đầu," cô ấy đề nghị.

After years of drama, he finally made a clean break with his family.

Sau nhiều năm đầy sóng gió, cuối cùng anh đã **cắt đứt hoàn toàn** với gia đình mình.