아무 단어나 입력하세요!

"claw back" in Vietnamese

lấy lạiphục hồi

Definition

Dần dần lấy lại thứ gì đó đã mất, đặc biệt là tiền hoặc lợi thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, pháp luật hoặc thể thao. Ngụ ý quá trình phục hồi chậm và khó khăn. Ví dụ: 'claw back money' có nghĩa là lấy lại tiền đã mất.

Examples

The company is trying to claw back its losses.

Công ty đang cố gắng **lấy lại** khoản lỗ của mình.

He managed to claw back some of his stolen money.

Anh ấy đã **lấy lại** được một phần số tiền bị đánh cắp.

The team tried to claw back an early lead.

Đội đã cố gắng **lấy lại** lợi thế dẫn trước từ đầu.

It took years to claw back my reputation after that mistake.

Phải mất nhiều năm để tôi **phục hồi** danh tiếng sau sai lầm đó.

We need to claw back every dollar we can to stay in business.

Chúng ta cần **lấy lại** từng đồng để duy trì kinh doanh.

After falling behind, they had to fight hard to claw back into the game.

Sau khi bị tụt lại, họ đã phải chiến đấu rất vất vả để **lấy lại** vị trí trong trận đấu.