아무 단어나 입력하세요!

"clavering" in Vietnamese

tán gẫuchuyện phiếm

Definition

Nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về những điều không quan trọng, thường để giải trí hoặc kết bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn học, từ phổ biến hiện nay là 'tám chuyện', 'trò chuyện'. Thường dùng cho bạn bè, không trang trọng.

Examples

They spent hours clavering by the fire.

Họ đã **tán gẫu** hàng giờ bên đống lửa.

Mary and Jane were clavering in the kitchen.

Mary và Jane đang **tán gẫu** trong bếp.

We heard the neighbors clavering outside.

Chúng tôi nghe thấy hàng xóm **tán gẫu** ngoài sân.

After dinner, we just sat around clavering about childhood memories.

Sau bữa ăn, chúng tôi chỉ ngồi **tán gẫu** về kỷ niệm tuổi thơ.

They were clavering so much, they forgot the time.

Họ **tán gẫu** nhiều đến nỗi quên cả thời gian.

You could hear the whole group clavering from the next room.

Bạn có thể nghe cả nhóm đang **tán gẫu** từ phòng bên cạnh.