"class clown" in Vietnamese
Definition
Đây là học sinh hay làm trò, nói đùa hoặc cố gắng làm cả lớp cười, nhất là trong giờ học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường học, không phải vai trò chính thức. Có thể là cách nói vui, cũng có thể mang ý phê phán nếu làm quá. Thường chỉ học sinh tiểu học hoặc trung học.
Examples
Tom is the class clown. He always tells jokes in math class.
Tom là **cây hài của lớp**. Cậu ấy luôn pha trò trong giờ toán.
The class clown made everyone laugh during science class.
**Cây hài của lớp** đã làm cả lớp cười bò trong giờ khoa học.
My teacher says I'm the class clown because I like to make funny faces.
Giáo viên của tôi nói tôi là **cây hài của lớp** vì tôi thích làm mặt hài.
He was always the class clown, but sometimes he went a little too far and got in trouble.
Cậu ấy luôn là **cây hài của lớp**, nhưng đôi lúc lại lố quá nên bị rắc rối.
Our class clown breaks the tension before big tests with his silly antics.
**Cây hài của lớp** giúp mọi người đỡ căng thẳng trước các bài kiểm tra lớn nhờ những trò hài hước của mình.
Don’t be surprised if the class clown gets chosen to host the talent show—everyone loves his energy.
Đừng ngạc nhiên nếu **cây hài của lớp** được chọn làm MC cho chương trình tài năng—ai cũng thích năng lượng của bạn ấy.