아무 단어나 입력하세요!

"clapper" in Vietnamese

trụy bên trong chuôngbảng clap (làm phim)

Definition

Clapper là phần bên trong chuông dùng để phát ra âm thanh, hoặc là tấm bảng dùng để đánh dấu bắt đầu cảnh quay trong điện ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clapper' trong chuông và làm phim có nghĩa khác nhau. Ở điện ảnh, thường gọi là 'bảng clap' hoặc 'bảng clapper'. Đừng nhầm với 'clap' là vỗ tay.

Examples

The clapper hit the side of the bell and made a loud sound.

**Trụy bên trong chuông** va vào thành chuông và tạo ra âm thanh lớn.

The director used a clapper before starting the filming.

Đạo diễn đã dùng **bảng clap** trước khi bắt đầu quay phim.

Without the clapper, the bell cannot ring properly.

Không có **trụy bên trong chuông**, chuông không kêu đúng cách.

The old church bells still have their original clappers.

Các chuông nhà thờ cũ vẫn còn giữ nguyên **trụy bên trong chuông** ban đầu của chúng.

Can someone bring the clapper? We’re ready to roll the next scene!

Ai đó đem **bảng clap** đến được không? Mình sẵn sàng quay cảnh tiếp!

Her souvenir shop sells small bells with colorful clappers inside.

Cửa hàng lưu niệm của cô ấy bán những chiếc chuông nhỏ với **trụy bên trong chuông** đủ màu bên trong.