아무 단어나 입력하세요!

"clap eyes on" in Vietnamese

nhìn thấybắt gặp lần đầu

Definition

Nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó, thường là lần đầu hoặc bất ngờ. Đây là một thành ngữ không trang trọng và hơi cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nghe vui nhộn hoặc hơi xưa. Thường gặp trong cụm "the first time I ever..." Không dùng cho văn bản trang trọng. Đôi khi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.

Examples

I knew I loved her the moment I clapped eyes on her.

Tôi biết mình yêu cô ấy ngay khi vừa **nhìn thấy** cô ấy.

That's the most beautiful car I've ever clapped eyes on.

Đó là chiếc xe đẹp nhất tôi từng **nhìn thấy**.

He fainted the first time he clapped eyes on blood.

Anh ấy đã ngất khi lần đầu tiên **nhìn thấy** máu.

"Where's the book?"—"I haven't clapped eyes on it all week."

"Cuốn sách đâu rồi?"—"Tôi không **nhìn thấy** nó cả tuần."

I haven’t clapped eyes on him since we left school.

Tôi không **gặp** anh ấy từ khi rời trường.

She instantly fell in love the second she clapped eyes on that puppy.

Cô ấy lập tức yêu ngay khi **nhìn thấy** con chó nhỏ đó.