아무 단어나 입력하세요!

"clank" in Vietnamese

tiếng leng kengkêu leng keng

Definition

'Clank' là âm thanh mạnh, sắc, phát ra khi các vật kim loại nặng va vào nhau. Cũng dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho âm thanh của kim loại như dây xích hoặc máy móc. 'Clank' mạnh hơn 'clang', không du dương như 'chime'. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Examples

We heard a clank when the keys fell to the floor.

Chúng tôi nghe thấy tiếng **leng keng** khi chìa khoá rơi xuống sàn.

The old robot made a loud clank every time it moved.

Cứ mỗi lần di chuyển, con robot cũ lại phát ra một tiếng **leng keng** lớn.

She dropped a pot, and it hit the sink with a clank.

Cô ấy làm rơi cái nồi và nó phát ra một tiếng **leng keng** khi chạm vào bồn rửa.

The chains on his bike clanked loudly as he rode down the street.

Xích xe đạp của anh ấy **kêu leng keng** to khi anh chạy trên phố.

"Did you hear that clank? I think something fell behind the shelf," she whispered.

"Bạn có nghe thấy tiếng **leng keng** đó không? Hình như có gì đó rơi phía sau kệ," cô ấy thì thầm.

Every time the elevator stopped, I felt a weird clank under my feet.

Mỗi lần thang máy dừng lại, tôi lại cảm thấy một tiếng **leng keng** lạ dưới chân.