아무 단어나 입력하세요!

"clamping" in Vietnamese

kẹp chặt

Definition

Kẹp chặt là hành động cố định vật gì đó chắc chắn bằng dụng cụ kẹp hoặc công cụ tương tự. Hay gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, mộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong kỹ thuật: mộc, cơ khí, lắp ráp. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Dùng trong các cụm 'clamping force', 'clamping pressure'.

Examples

Clamping the wood helps it stay in place while you cut it.

**Kẹp chặt** gỗ giúp nó cố định khi bạn cắt.

He used clamping to fix the two pieces together.

Anh ấy đã dùng **kẹp chặt** để nối hai miếng lại với nhau.

Proper clamping is important in metalwork.

**Kẹp chặt** đúng cách rất quan trọng trong gia công kim loại.

If the glue isn't holding, try clamping the pieces overnight.

Nếu keo không dính, hãy thử **kẹp chặt** các miếng qua đêm.

The machine has an automatic clamping system for safety.

Máy này có hệ thống **kẹp chặt** tự động để an toàn.

You'll need extra clamping if you're working with thicker materials.

Bạn sẽ cần thêm **kẹp chặt** nếu làm với vật liệu dày hơn.