"clambakes" in Vietnamese
Definition
Clambake là sự kiện ngoài trời nơi mọi người cùng nấu và ăn hải sản, đặc biệt là nghêu, thường được tổ chức trên bãi biển. Đây là truyền thống của vùng New England.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clambakes' chỉ các sự kiện tập thể chứ không chỉ món ăn. Chủ yếu xuất hiện ở Mỹ, nhất là New England. Hình thức số nhiều chỉ nhiều sự kiện.
Examples
Many families attend clambakes every summer on the beach.
Nhiều gia đình tham dự **clambake** trên bãi biển hàng năm vào mùa hè.
Clambakes are a tradition in New England.
**Clambake** là truyền thống ở vùng New England.
At clambakes, people cook clams and other seafood together.
Tại **clambake**, mọi người cùng nhau nấu nghêu và hải sản khác.
I grew up going to clambakes with my whole neighborhood.
Tôi lớn lên cùng đi **clambake** với cả khu phố của mình.
The best part about clambakes is sharing fresh seafood with friends by the ocean.
Phần tuyệt nhất của **clambake** là được chia sẻ hải sản tươi với bạn bè bên bờ biển.
Some people plan their vacations around local clambakes.
Một số người lên kế hoạch kỳ nghỉ theo các **clambake** địa phương.