아무 단어나 입력하세요!

"claim your life" in Vietnamese

cướp đi mạng sống của bạn (trong bối cảnh tai nạn hoặc bệnh tật)

Definition

Khiến bạn chết, thường nói đến điều gì đó nguy hiểm như bệnh tật, tai nạn hoặc thảm họa. Cụm từ này hay dùng trong tin tức hoặc văn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, thường xuất hiện trên báo chí hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc. Thường chỉ nguyên nhân bên ngoài ('Ung thư có thể cướp đi mạng sống của bạn'). Không dùng cho nghĩa tự sát.

Examples

The deadly virus could claim your life if you’re not careful.

Loại virus chết người này có thể **cướp đi mạng sống của bạn** nếu bạn không cẩn thận.

Driving too fast can claim your life.

Lái xe quá nhanh có thể **cướp đi mạng sống của bạn**.

Doctors warn that ignoring symptoms could claim your life.

Các bác sĩ cảnh báo rằng bỏ qua triệu chứng có thể **cướp đi mạng sống của bạn**.

Natural disasters sometimes claim your life without warning.

Thiên tai đôi khi có thể **cướp đi mạng sống của bạn** mà không báo trước.

They say heart disease can quietly claim your life before you even notice symptoms.

Người ta nói bệnh tim có thể **cướp đi mạng sống của bạn** một cách lặng lẽ trước khi bạn nhận ra triệu chứng.

Don’t let a small mistake on the road claim your life—drive safely.

Đừng để một sai lầm nhỏ trên đường **cướp đi mạng sống của bạn**—hãy lái xe an toàn.