아무 단어나 입력하세요!

"civilly" in Vietnamese

lịch sựnhã nhặn

Definition

Dùng để nói hoặc hành động lịch sự và tôn trọng với người khác, kể cả khi không đồng ý với họ. Đôi khi cũng chỉ việc tuân theo quy tắc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn viết hoặc pháp lý. Nghĩa là lịch sự nhưng không thân thiện quá mức. Không nhầm với 'civil' (như 'civil war'). Ví dụ: 'speak civilly', 'behave civilly'.

Examples

Please speak civilly to each other during the meeting.

Hãy nói chuyện với nhau **lịch sự** trong cuộc họp.

Even after the argument, they behaved civilly in public.

Ngay cả sau khi cãi nhau, họ vẫn cư xử **lịch sự** nơi công cộng.

She answered all the questions civilly.

Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi **lịch sự**.

We may not agree, but let's try to discuss this civilly.

Chúng ta có thể không đồng ý, nhưng hãy cố gắng thảo luận chuyện này **lịch sự**.

He nodded civilly and left the room without saying a word.

Anh ta gật đầu **lịch sự** rồi rời khỏi phòng mà không nói gì.

It's important to respond civilly even when someone is rude.

Ngay cả khi ai đó thô lỗ, việc trả lời **lịch sự** là rất quan trọng.