아무 단어나 입력하세요!

"circumventing" in Vietnamese

láchné tránh (quy tắc/chướng ngại)

Definition

Tìm cách né tránh quy tắc, rào cản hoặc vấn đề một cách khéo léo và gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý khi ai đó né tránh quy định mà không vi phạm trực tiếp. 'circumventing the rules/laws/system' nhấn mạnh sự khéo léo, đôi khi là mánh khoé. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

He was circumventing the rules by using a fake ID.

Anh ấy đã dùng chứng minh giả để **lách** luật.

By circumventing the system, they got access to the files.

Bằng cách **lách** hệ thống, họ đã truy cập được các tập tin.

Circumventing obstacles helped her finish the project on time.

Bằng cách **né tránh** các trở ngại, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn.

They spent days circumventing complicated regulations to launch their app.

Họ đã mất nhiều ngày để **lách** qua các quy định phức tạp nhằm ra mắt ứng dụng.

She’s always circumventing chores by claiming to be busy.

Cô ấy luôn **né tránh** việc nhà bằng cách nói là bận.

Businesses are creative when it comes to circumventing new taxes.

Các doanh nghiệp rất sáng tạo trong việc **lách** các loại thuế mới.