아무 단어나 입력하세요!

"circumvent" in Vietnamese

láchné tránh

Definition

Tìm cách vượt qua vấn đề, quy định hoặc hạn chế bằng cách sử dụng sự khéo léo hoặc phương pháp gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc pháp luật; 'circumvent the rules/law' là lách luật. Mang nghĩa khéo léo, đôi khi không hoàn toàn hợp đạo đức.

Examples

He tried to circumvent the rules at school.

Anh ấy đã cố gắng **lách** các quy định ở trường.

Some companies circumvent taxes by using loopholes.

Một số công ty **lách** thuế bằng cách lợi dụng các lỗ hổng.

You cannot circumvent your responsibilities.

Bạn không thể **né tránh** trách nhiệm của mình.

They found a clever way to circumvent the complicated application process.

Họ đã tìm ra cách khéo léo để **lách** quy trình nộp đơn phức tạp.

No matter the rule, he always manages to circumvent it somehow.

Dù quy định thế nào, anh ấy luôn tìm cách để **né tránh**.

People use VPNs to circumvent internet restrictions in some countries.

Mọi người dùng VPN để **vượt qua** các hạn chế trên Internet ở một số quốc gia.