아무 단어나 입력하세요!

"cine" in Vietnamese

rạp chiếu phim

Definition

Từ rút gọn của 'cinema', thường chỉ rạp chiếu phim hoặc ngành điện ảnh chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong văn nói hàng ngày của tiếng Việt; nói 'đi xem phim' hoặc 'đi rạp chiếu phim' tự nhiên hơn.

Examples

We went to the cine last night.

Tối qua bọn mình đã đi **rạp chiếu phim**.

Do you like watching movies at the cine?

Bạn có thích xem phim ở **rạp chiếu phim** không?

The cine downtown is showing a new film.

**Rạp chiếu phim** ở trung tâm thành phố đang chiếu phim mới.

Let's grab some popcorn and head to the cine this weekend.

Lấy ít bỏng ngô rồi cuối tuần này đi **rạp chiếu phim** nhé.

What's the best thing you've seen at the cine this year?

Năm nay bạn đã xem điều gì hay nhất ở **rạp chiếu phim**?

It feels so different watching a movie at home instead of at the cine.

Cảm giác xem phim ở nhà rất khác với xem ở **rạp chiếu phim**.