"cinder" in Vietnamese
Definition
Một mảnh nhỏ của than hoặc củi đã cháy dở, không còn bốc lửa nhưng vẫn còn nóng. Thường thấy sau một đám cháy hoặc trong lò sưởi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khác với 'tro' (ash), 'than hồng' vẫn còn hình dạng và đôi khi còn nóng.
Examples
There are still some cinders left in the fireplace.
Trong lò sưởi vẫn còn một vài **than hồng**.
A cinder rolled out and burned the carpet.
Một **than hồng** lăn ra ngoài và làm cháy thảm.
After the fire, the ground was covered in cinders.
Sau vụ cháy, mặt đất phủ đầy **than hồng**.
Watch out, that cinder is still hot!
Cẩn thận, **than hồng** đó vẫn còn nóng!
He tossed a cinder out the window to avoid a fire.
Anh ta ném một **than hồng** ra ngoài cửa sổ để tránh cháy.
The old train's wheels spat cinders along the tracks.
Bánh xe của đoàn tàu cũ bắn ra những **than hồng** dọc theo đường ray.