아무 단어나 입력하세요!

"cicerone" in Vietnamese

cicerone (hướng dẫn viên chuyên gia)hướng dẫn viên

Definition

Cicerone là một hướng dẫn viên rất hiểu biết, chuyên giới thiệu và giải thích các địa điểm hoặc tác phẩm nghệ thuật quan trọng cho khách tham quan.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cicerone’ là từ trang trọng và ít dùng; thường chỉ nói ‘hướng dẫn viên’. Thích hợp cho những người hướng dẫn chuyên sâu về nghệ thuật hay lịch sử.

Examples

The cicerone showed us around the museum.

**Cicerone** đã dẫn chúng tôi tham quan bảo tàng.

A cicerone explained the history of the palace.

Một **cicerone** đã giải thích lịch sử của cung điện.

We listened carefully as the cicerone described the painting.

Chúng tôi lắng nghe kỹ khi **cicerone** mô tả bức tranh.

Our cicerone made the old ruins come alive with fascinating stories.

**Cicerone** của chúng tôi đã khiến những di tích cũ trở nên sống động với các câu chuyện hấp dẫn.

If you want to learn all the secrets of this city, hire a good cicerone.

Nếu muốn biết hết bí mật của thành phố này, hãy thuê một **cicerone** giỏi.

Few guides are as passionate or informed as that cicerone we met at the gallery.

Ít ai nhiệt huyết và hiểu biết như **cicerone** mà chúng tôi gặp ở phòng tranh.