아무 단어나 입력하세요!

"chump change" in Vietnamese

tiền lẻsố tiền nhỏ (không trang trọng)

Definition

Một cách diễn đạt thông tục để chỉ số tiền rất nhỏ, nhất là khi so sánh với thứ gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chump change' rất thân mật, thường dùng tiếng Anh Mỹ và mang ý coi thường số tiền ít. Được dùng khi so sánh hai khoản. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

He only paid me chump change for all that work.

Anh ấy chỉ trả tôi **tiền lẻ** cho tất cả công việc đó.

The lottery prize was just chump change this week.

Giải xổ số tuần này chỉ là **tiền lẻ** thôi.

To a billionaire, a thousand dollars is chump change.

Đối với tỷ phú thì một nghìn đô la chỉ là **tiền lẻ**.

Don't worry about the fee—it's just chump change compared to what you'll gain.

Đừng lo về phí—nó chỉ là **tiền lẻ** so với những gì bạn sẽ nhận được.

They offered me chump change to work on the weekend, so I said no.

Họ trả tôi **tiền lẻ** để làm việc cuối tuần nên tôi từ chối.

Honestly, the repair cost is chump change if it means the car runs again.

Thật lòng mà nói, tiền sửa chữa chỉ là **tiền lẻ** nếu xe chạy được lại.