아무 단어나 입력하세요!

"chumming" in Vietnamese

thả mồi (câu cá)kết bạn, đi chơi thân (khẩu ngữ, đùa cợt)

Definition

'Thả mồi' là hành động ném mồi xuống nước để thu hút cá. Ngoài ra, từ này đôi khi còn dùng chỉ việc kết bạn thân thiết, đi chơi vui vẻ cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong câu cá để chỉ hành động thả mồi vào nước. Trong giao tiếp, 'chumming around' nghĩa là đi cùng, chơi thân với bạn bè, thường hài hước.

Examples

They started chumming to attract more fish.

Họ bắt đầu **thả mồi** để thu hút nhiều cá hơn.

Chumming is common when fishing for sharks.

**Thả mồi** là chuyện phổ biến khi câu cá mập.

He spent the afternoon chumming with his friends.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều **kết bạn, đi chơi** với bạn bè.

Fishermen were chumming off the back of the boat.

Những người câu cá đang **thả mồi** phía sau thuyền.

Ever since they started working together, they've been chumming around a lot.

Từ khi làm việc chung, họ thường xuyên **kết bạn, đi chơi** cùng nhau.

We spent the night chumming and telling stories by the fire.

Chúng tôi đã **kết bạn, đi chơi** và kể chuyện bên đống lửa suốt đêm.