아무 단어나 입력하세요!

"chucks" in Vietnamese

giày chucks (giày Converse)ném (động từ, ngôi thứ ba số ít)

Definition

'Chucks' là cách gọi thân mật cho giày Converse (giày thể thao) ở Mỹ, hoặc là dạng động từ 'ném' ở ngôi thứ ba số ít.

Usage Notes (Vietnamese)

'chucks' (giày) chỉ dùng số nhiều, hầu hết nói về Converse All Star và rất Mỹ. Là động từ, dùng cho hành động ném nhẹ hoặc vứt gì đó.

Examples

He always wears his chucks to school.

Anh ấy luôn mang đôi **chucks** đến trường.

She chucks the ball over the fence.

Cô ấy **ném** quả bóng qua hàng rào.

I like the red chucks best.

Tôi thích đôi **chucks** màu đỏ nhất.

Those chucks have seen better days—you should get a new pair.

Đôi **chucks** đó cũ lắm rồi—bạn nên mua đôi mới.

She just chucks her keys on the table when she gets home.

Cô ấy thường **ném** chìa khoá lên bàn khi về nhà.

People love to wear their favorite chucks at music festivals.

Mọi người thích mang **chucks** yêu thích của mình tại các lễ hội âm nhạc.