"chuck up" in Vietnamese
Definition
Nôn hoặc ói ra; mang tính thân mật, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Nghĩa giống 'throw up' hay 'vomit', không dùng ở môi trường trang trọng. Thường nói khi bị buồn nôn hoặc ăn phải đồ không tốt.
Examples
I feel sick. I think I'm going to chuck up.
Tôi cảm thấy buồn nôn. Chắc tôi sẽ **nôn mửa**.
She chucked up after eating too much cake.
Cô ấy đã **nôn mửa** sau khi ăn quá nhiều bánh.
If you feel like you're going to chuck up, get to the bathroom fast.
Nếu bạn cảm thấy sắp **nôn mửa**, hãy vào nhà vệ sinh nhanh.
"I can't believe he chucked up in the taxi!" said his friend.
"Tớ không tin cậu ấy đã **nôn mửa** trên taxi!" bạn anh ấy nói.
That ride was so bumpy I nearly chucked up my lunch.
Quãng đường đó xóc quá, suýt nữa tôi đã **nôn mửa** bữa trưa.
Don't worry, it's just nerves. You won't chuck up in front of everyone.
Đừng lo, chỉ là lo lắng thôi. Bạn sẽ không **nôn mửa** trước mặt mọi người đâu.