아무 단어나 입력하세요!

"chronicled" in Vietnamese

được ghi lạiđược biên chép

Definition

Chỉ điều gì đó đã được ghi chép hoặc lưu lại một cách chi tiết, đặc biệt là trong tài liệu lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học; thường nhắc đến lịch sử, sự kiện hoặc thành tựu được ghi chép cẩn thận. Không dùng cho việc ghi chú hằng ngày.

Examples

Their struggles have been chronicled in countless documentaries.

Những khó khăn của họ đã được **ghi lại** trong vô số phim tài liệu.

The city’s unique history is chronicled by local writers.

Lịch sử độc đáo của thành phố đã được các nhà văn địa phương **ghi lại**.

All his travels were carefully chronicled in his journals.

Tất cả các chuyến đi của ông ấy đều được **ghi lại** cẩn thận trong nhật ký.

The life of the explorer was chronicled in the new book.

Cuộc đời của nhà thám hiểm đã được **ghi lại** trong cuốn sách mới.

The events were chronicled for future generations.

Các sự kiện đã được **ghi chép** cho các thế hệ sau.

Her achievements were chronicled in the newspaper.

Thành tựu của cô ấy đã được **ghi lại** trên báo.