아무 단어나 입력하세요!

"christened" in Vietnamese

rửa tộiđặt tên

Definition

Được đặt tên trong buổi lễ đặc biệt, thường là nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo, hoặc chính thức đặt tên cho một vật gì đó lần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'was christened'. Chủ yếu nói về lễ rửa tội cho trẻ nhỏ, hoặc đặt tên lần đầu cho tàu, nhà… Mang sắc thái trang trọng, hiếm dùng cho người lớn.

Examples

The baby was christened at the church on Sunday.

Em bé đã được **rửa tội** tại nhà thờ vào Chủ nhật.

The ship was christened 'Ocean Queen' during the ceremony.

Con tàu đã được **đặt tên** là 'Ocean Queen' trong buổi lễ.

He was christened Michael after his grandfather.

Anh ấy được **rửa tội** và đặt tên là Michael theo tên ông nội.

The new stadium was christened with a huge fireworks show.

Sân vận động mới đã được **đặt tên** kèm màn bắn pháo hoa hoành tráng.

Everyone laughed when their dog was christened Sir Barkalot.

Mọi người đều bật cười khi con chó của họ được **đặt tên** là Sir Barkalot.

She was christened 'the queen of the mountain' after her amazing climb.

Sau khi leo núi xuất sắc, cô ấy được **đặt biệt danh** là 'nữ hoàng của ngọn núi'.