아무 단어나 입력하세요!

"chortles" in Vietnamese

cười khúc khíchcười sặc lên

Definition

Cười nhẹ nhàng, đôi khi phát ra tiếng khịt mũi, thường khi thấy điều gì đó vui một cách dễ thương hoặc tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cười khúc khích' thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Khác với 'cười tủm tỉm' (nhỏ nhẹ, dí dỏm) hay 'cười khúc khích' (có chủ ý chọc ghẹo).

Examples

The baby chortles when he sees his toy.

Em bé **cười khúc khích** khi nhìn thấy đồ chơi của mình.

She chortles at her friend's joke.

Cô ấy **cười khúc khích** trước câu đùa của bạn mình.

The old man chortles as he watches the birds.

Ông lão **cười khúc khích** khi ngắm nhìn những chú chim.

He chortles to himself when he remembers the silly story.

Anh ấy nhớ lại câu chuyện ngớ ngẩn và tự **cười khúc khích**.

“That's hilarious!” she chortles, slapping her knee.

“Buồn cười quá!” cô ấy vừa vỗ vào đầu gối vừa **cười khúc khích**.

The teacher chortles when the class tries to act serious but can't stop giggling.

Cô giáo **cười khúc khích** khi cả lớp cố tỏ ra nghiêm túc nhưng không nhịn được cười.