아무 단어나 입력하세요!

"choosers" in Vietnamese

người chọnngười tuyển chọn

Definition

Những người chọn hoặc quyết định điều gì từ các lựa chọn khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng ngoài câu thành ngữ hoặc trường hợp hài hước như 'beggars can't be choosers'. Khi nói thường ngày nên dùng 'người' hoặc 'người bầu chọn' thay thế.

Examples

The choosers picked their favorite colors.

Các **người chọn** đã chọn màu yêu thích của mình.

At the contest, the choosers voted for the winner.

Tại cuộc thi, các **người chọn** đã bầu chọn cho người chiến thắng.

Only the choosers know the secret.

Chỉ các **người chọn** mới biết bí mật đó.

You know what they say, beggars can't be choosers.

Bạn biết câu đó rồi đấy, ăn mày thì không thể là **người chọn**.

The panel of choosers took hours to decide on the finalist.

Ban hội đồng các **người chọn** đã mất hàng giờ để chọn ra người vào chung kết.

Sometimes being the chooser is harder than it looks, especially when everyone wants something different.

Đôi khi làm **người chọn** khó hơn bạn nghĩ, nhất là khi ai cũng muốn điều khác.