아무 단어나 입력하세요!

"choose violence" in Vietnamese

chọn bạo lực (hàm ý đùa)phản ứng mạnh mẽ

Definition

Diễn tả ai đó chủ động phản ứng một cách mạnh mẽ, gay gắt hoặc gây hấn, thường dùng với ý hài hước hoặc mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngôn ngữ mạng hiện đại, không nói về bạo lực thực sự mà chỉ về cách hành xử gay gắt, quyết liệt. Thường gặp trong câu như "hôm nay ai đó chọn bạo lực" để nói đùa hoặc mỉa mai.

Examples

Sometimes it feels like he just chooses violence during meetings.

Đôi khi cảm giác như anh ấy chỉ **chọn bạo lực** trong các cuộc họp thôi.

After reading the mean comment, she chose violence and replied with a savage comeback.

Sau khi đọc bình luận ác ý, cô ấy **chọn bạo lực** và đáp trả cực gắt.

Don't be surprised if he chooses violence when you ask about football.

Đừng ngạc nhiên nếu anh ấy **chọn bạo lực** khi bạn hỏi về bóng đá.

Wow, you really woke up and chose violence today, huh?

Wow, hôm nay bạn tỉnh dậy và **chọn bạo lực** luôn nhỉ?

He could have explained gently, but instead he chose violence with that brutal honesty.

Anh ấy có thể giải thích nhẹ nhàng, nhưng thay vào đó lại **chọn bạo lực** với sự thật phũ phàng đó.

Twitter is wild—someone says pineapple on pizza and the internet immediately chooses violence.

Twitter thật náo loạn—ai đó nhắc đến dứa trên pizza là mạng lập tức **chọn bạo lực**.