아무 단어나 입력하세요!

"chomped" in Vietnamese

nhai ngấu nghiếnăn nhồm nhoàm

Definition

Nhai hoặc ăn thứ gì đó một cách ồn ào hoặc mạnh mẽ, thường dễ dàng nghe thấy hoặc nhận ra. Thường mô tả cách ăn đầy nhiệt tình hoặc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói ai đó hoặc động vật ăn một cách ồn ào, đầy hào hứng. 'chomped on' nghĩa là ăn gì đó (một cách mạnh mẽ/ồn ào). Có thể diễn đạt sự khó chịu khi ai đó ăn quá to.

Examples

The dog chomped on his bone.

Con chó **nhai ngồm ngoàm** chiếc xương của nó.

She chomped her gum loudly.

Cô ấy **nhai** kẹo cao su rất to tiếng.

He chomped his sandwich quickly.

Cô ấy **ngấu nghiến** chiếc bánh mì thật nhanh.

I could hear you chomped on those chips from across the room!

Tớ nghe rõ cậu **nhai** khoai tây chiên từ bên kia phòng luôn đấy!

The horse chomped happily on some fresh grass.

Con ngựa vui vẻ **nhai ngấu nghiến** cỏ tươi.

He just chomped his way through the whole bag of popcorn during the movie.

Anh ấy vừa xem phim vừa **ngấu nghiến** hết cả bịch bắp rang.