"chip off" in Vietnamese
Definition
Làm rụng hoặc lấy ra một mảnh nhỏ từ vật gì đó, thường là chất liệu cứng như gỗ, đá hoặc thủy tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nguyên nghĩa với vật thể thực tế. Không bị nhầm với thành ngữ 'chip off the old block' (nói về giống cha mẹ). Có thể có 'chip off a piece'. Chủ yếu dùng thân mật hoặc trung tính.
Examples
Be careful or you might chip off a piece of the plate.
Cẩn thận, bạn có thể **làm mẻ** một mảnh của cái đĩa.
She used a hammer to chip off pieces of stone.
Cô ấy dùng búa để **làm rụng** một ít đá.
You can chip off the old paint with this tool.
Bạn có thể **làm bong** lớp sơn cũ bằng dụng cụ này.
I accidentally chipped off a corner of the mug while washing it.
Tôi lỡ tay **làm mẻ** một góc cốc khi đang rửa.
"Can you chip off a bit of chocolate for me?" she asked.
"Anh có thể **bẻ** cho em một ít sô-cô-la được không?" cô ấy hỏi.
The statue's nose was chipped off during the move.
Mũi bức tượng đã bị **làm mẻ** khi chuyển đi.