"ching" in Vietnamese
Definition
'Ching' là từ tượng thanh diễn tả âm thanh vang trong, cao của chuông, chũm chọe hoặc tam giác. Thường dùng để mô phỏng âm này trong lời nói hoặc văn viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như từ tượng thanh trong truyện tranh, hiệu ứng âm thanh hay lời nói vui. Hiếm khi dùng trong tiếng Việt thường ngày, chủ yếu để mô phỏng âm thật ('ching ching!').
Examples
The bell made a loud ching when it was struck.
Tiếng chuông vang lên một **ching** to khi bị đánh.
Can you hear the ching of the triangle in the song?
Bạn có nghe thấy tiếng **ching** của tam giác trong bài hát không?
She said, 'Listen for the ching when the cymbals hit.'
Cô ấy bảo, 'Hãy nghe tiếng **ching** khi chũm chọe va vào nhau.'
Suddenly, there was a sharp ching and everyone turned toward the door.
Đột nhiên, có một tiếng **ching** vang lên khiến mọi người quay về phía cửa.
He always says 'ching ching' when pretending to toast with his glass.
Anh ấy luôn nói 'ching ching' khi giả vờ cụng ly.
With a soft ching, the elevator doors slid open.
Với một tiếng **ching** nhẹ, cửa thang máy mở ra.