아무 단어나 입력하세요!

"chinese wall" in Vietnamese

bức tường Trung Quốc (nghĩa bóng)rào cản thông tin

Definition

Một 'bức tường Trung Quốc' là phép ẩn dụ cho rào cản mạnh nhằm giữ cho thông tin hoặc hoạt động được tách biệt, nhất là trong các công ty để tránh xung đột lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bức tường Trung Quốc' chủ yếu dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, pháp lý, không liên quan đến Vạn Lý Trường Thành thật sự. Nhấn mạnh ngăn cách để tránh xung đột lợi ích. Ngày nay, 'rào cản thông tin' được dùng nhiều hơn cho trung lập.

Examples

The bank set up a Chinese wall to keep its investment and advisory teams separate.

Ngân hàng đã lập một **bức tường Trung Quốc** để tách biệt nhóm đầu tư và tư vấn.

There is a strict Chinese wall between the two departments.

Có một **bức tường Trung Quốc** rất nghiêm giữa hai phòng ban đó.

The company built a Chinese wall to avoid sharing confidential information.

Công ty xây **bức tường Trung Quốc** để tránh chia sẻ thông tin bí mật.

Ever since the conflict of interest scandal, there’s been a strict Chinese wall between sales and research.

Từ khi có vụ bê bối xung đột lợi ích, có một **bức tường Trung Quốc** nghiêm ngặt giữa bán hàng và nghiên cứu.

Don’t worry, there’s a Chinese wall here—we won’t share your data with the other team.

Đừng lo, ở đây có **bức tường Trung Quốc**—bọn mình sẽ không chia sẻ dữ liệu của bạn với đội khác đâu.

The firm has a well-known Chinese wall policy to keep sensitive deals confidential.

Công ty này có chính sách **bức tường Trung Quốc** nổi tiếng để giữ bí mật các thương vụ nhạy cảm.