아무 단어나 입력하세요!

"chiffonade" in Vietnamese

cắt sợi chiffonade

Definition

Một kỹ thuật cắt rau thơm hoặc lá thành những sợi nhỏ bằng cách xếp chồng, cuộn lại rồi thái mỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chiffonade' thường xuất hiện trong công thức nấu ăn và các chương trình dạy nấu, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

To make a salad, cut the basil using the chiffonade technique.

Để làm salad, hãy cắt lá húng quế bằng kỹ thuật **cắt sợi chiffonade**.

The chef prepared a chiffonade of spinach for the dish.

Đầu bếp đã chuẩn bị **cắt sợi chiffonade** rau chân vịt cho món ăn.

Add a chiffonade of fresh mint on top before serving.

Trước khi phục vụ, hãy rắc **cắt sợi chiffonade** lá bạc hà tươi lên trên.

Can you do a quick chiffonade of those basil leaves for the pasta?

Bạn có thể nhanh chóng **cắt sợi chiffonade** mấy lá húng quế này cho mì không?

Her secret to flavorful salads is a delicate chiffonade of fresh herbs.

Bí quyết cho món salad ngon của cô ấy là **cắt sợi chiffonade** tinh tế từ các loại rau thơm tươi.

If you want your dish to look fancy, try garnishing with a chiffonade of spinach.

Nếu muốn món ăn trông đẹp mắt, hãy thử trang trí với **cắt sợi chiffonade** rau chân vịt.