아무 단어나 입력하세요!

"chicken scratch" in Vietnamese

chữ như gà bớichữ xấu

Definition

Chữ viết rất xấu, lộn xộn, khó đọc, như thể con gà bới ra. Thường dùng để nói về chữ xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kiểu thân mật, hài hước hoặc phê bình. Chỉ để nói về chữ viết tay, không dùng cho văn bản đánh máy hay in ấn.

Examples

I can't read your chicken scratch.

Tôi không đọc được **chữ như gà bới** của bạn.

His notes look like chicken scratch.

Ghi chú của anh ấy nhìn như **chữ như gà bới**.

Please write clearly, not in chicken scratch.

Làm ơn viết cho rõ, đừng viết **chữ như gà bới**.

My doctor's handwriting is pure chicken scratch—I can't make out a single word.

Chữ bác sĩ của tôi đúng là **chữ như gà bới**—tôi không hiểu nổi chữ nào.

Don’t worry about my chicken scratch, I’m just jotting down ideas.

Đừng lo về **chữ như gà bới** của tôi, tôi chỉ viết ý tưởng thôi.

When I'm in a rush, my handwriting turns into total chicken scratch.

Khi tôi vội, chữ tôi thành ra **chữ như gà bới** luôn.