아무 단어나 입력하세요!

"check with" in Vietnamese

hỏi ý kiếnxác nhận với

Definition

Trước khi làm hoặc quyết định gì, bạn hỏi người khác để xin phép, hỏi ý kiến hoặc xác nhận thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả nói và viết, ví dụ: 'hỏi ý kiến sếp', 'hỏi lại mẹ'. Không giống 'kiểm tra' (check) thông thường.

Examples

Let me check with my parents before I decide.

Để tôi **hỏi ý kiến** bố mẹ trước khi quyết định.

Can you check with John if he's coming?

Bạn có thể **hỏi ý kiến** John xem anh ấy có đến không?

I have to check with my boss before booking the tickets.

Tôi phải **hỏi ý kiến** sếp trước khi đặt vé.

I'll check with IT to see if they fixed your computer.

Tôi sẽ **hỏi bên IT** xem máy tính của bạn đã sửa xong chưa.

Have you checked with the front desk about your package yet?

Bạn đã **hỏi** lễ tân về kiện hàng của mình chưa?

Thanks for reminding me—I’ll check with the team and get back to you soon.

Cảm ơn đã nhắc tôi—tôi sẽ **hỏi ý kiến** nhóm và phản hồi bạn sớm.