아무 단어나 입력하세요!

"check out of" in Vietnamese

trả phòng

Definition

Rời khỏi khách sạn hoặc nơi ở tạm thời sau khi đã thanh toán và trả chìa khóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khách sạn, bệnh viện: 'trả phòng khách sạn', 'trả viện'. Không nhầm với 'check out' (xem, tìm hiểu). 'Check out time' là thời gian giới hạn để rời đi.

Examples

We will check out of the hotel at 11 a.m.

Chúng tôi sẽ **trả phòng** khách sạn lúc 11 giờ sáng.

You need to check out of your room before noon.

Bạn cần **trả phòng** trước 12 giờ trưa.

Did they check out of the hostel already?

Họ đã **trả phòng** ký túc xá chưa?

I forgot to check out of my hotel and got charged for an extra night.

Tôi quên **trả phòng** khách sạn và bị tính thêm một đêm nữa.

She had to check out of the hospital before she could go home.

Cô ấy phải **trả viện** trước khi về nhà.

What time do we need to check out of here tomorrow?

Ngày mai mấy giờ chúng ta phải **trả phòng** ở đây?