"cheat sheet" in Vietnamese
Definition
Một tờ giấy ghi nhanh các thông tin hoặc đáp án, thường dùng lén khi thi, hoặc là bản tóm tắt tiện dùng để tham khảo nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng không trang trọng. Ngoài nghĩa là phao thi, còn dùng cho các bảng tổng hợp nhanh (ví dụ: 'cheat sheet code'). Trong kiểm tra, không được dùng nếu không được phép.
Examples
My friend made a cheat sheet for the math test.
Bạn tôi đã làm một **phao thi** cho bài kiểm tra toán.
Please do not use your cheat sheet during the exam.
Làm ơn đừng dùng **phao thi** trong lúc thi nhé.
I made a cheat sheet to help me remember formulas.
Tôi đã làm một **tờ ghi chú nhanh** để giúp mình nhớ các công thức.
There’s a cheat sheet on my desk for the new computer shortcuts.
Trên bàn của tôi có một **bảng tóm tắt** các phím tắt máy tính mới.
The teacher actually let us use a cheat sheet for the final!
Thầy cô thực sự cho phép chúng tôi dùng **phao thi** trong kỳ thi cuối cùng!
I always keep a little cheat sheet in my wallet with important phone numbers.
Tôi luôn giữ một **tờ ghi chú nhanh** nhỏ trong ví với các số điện thoại quan trọng.