아무 단어나 입력하세요!

"chaw" in Vietnamese

thuốc lá nhai

Definition

‘Thuốc lá nhai’ là loại thuốc lá được vo lại thành miếng để nhai trong miệng. Thường dùng trong các vùng quê hoặc bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất dân dã, cổ điển và không dùng trong giao tiếp trang trọng. Chủ yếu dùng để nói về thuốc lá nhai ở miền quê Mỹ xưa.

Examples

He put a chaw of tobacco in his mouth.

Anh ấy bỏ một miếng **thuốc lá nhai** vào miệng.

Chewing a chaw is not good for your health.

Nhai **thuốc lá nhai** không tốt cho sức khỏe.

He offered me a chaw but I refused.

Anh ấy mời tôi một miếng **thuốc lá nhai** nhưng tôi từ chối.

Grandpa always kept a chaw in his cheek while fishing.

Ông thường nhai **thuốc lá nhai** trong má khi đi câu cá.

He spat brown juice from his chaw onto the ground.

Anh ấy nhổ nước bọt nâu từ **thuốc lá nhai** xuống đất.

Back in the day, every cowboy had a chaw in his pocket.

Ngày trước, cao bồi nào cũng có **thuốc lá nhai** trong túi.