아무 단어나 입력하세요!

"chatters" in Vietnamese

huyên thuyênlập cập (răng va vào nhau)ríu rít (chim)

Definition

Nói chuyện nhanh và liên tục về những điều không quan trọng, hoặc phát ra tiếng động lặp đi lặp lại như tiếng răng va vào nhau khi lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người nói linh tinh ('she chatters all day'), hoặc tiếng va của răng/chim. Mang tính thân mật, đôi khi nhẹ tiêu cực (ám chỉ nói nhiều chuyện không quan trọng).

Examples

She chatters about her day at dinner.

Cô ấy **huyên thuyên** về ngày của mình trong bữa tối.

My teeth chatters when it's very cold.

Khi trời rất lạnh, răng tôi **lập cập**.

The monkey chatters loudly in the trees.

Con khỉ **ríu rít** to trên cây.

He chatters away even when no one is listening.

Anh ấy vẫn **huyên thuyên** ngay cả khi không ai nghe.

Her teeth always chatters when she drinks something cold.

Răng cô ấy luôn **lập cập** khi uống đồ lạnh.

The room chatters with excited voices after the announcement.

Sau thông báo, căn phòng **huyên náo** bởi những tiếng nói đầy phấn khích.