아무 단어나 입력하세요!

"chattered" in Vietnamese

huyện tròlập cập (răng)líu lo (chim)

Definition

Nói nhanh và nhiều về chuyện không quan trọng, hoặc tạo ra âm thanh lặp đi lặp lại nhanh như tiếng răng lập cập hoặc chim chóc líu lo.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, không dùng cho cuộc trò chuyện nghiêm túc. Dùng cho trẻ nhỏ, nhóm bạn, tiếng răng lập cập hoặc tiếng chim. 'Chattered away' là tán chuyện rôm rả.

Examples

The children chattered happily on the playground.

Lũ trẻ **huyên thuyên** vui vẻ trên sân chơi.

Her teeth chattered because it was so cold.

Răng cô ấy **lập cập** vì quá lạnh.

The birds chattered in the trees.

Những con chim **líu lo** trên cành cây.

They all chattered away while waiting for the bus.

Họ cùng nhau **nói chuyện rôm rả** trong lúc chờ xe buýt.

I was so nervous, my teeth chattered during the interview.

Tôi hồi hộp quá nên răng **lập cập** trong suốt buổi phỏng vấn.

"What did you two talk about?" "Oh, we just chattered about random stuff."

"Bạn với cậu ấy nói chuyện gì vậy?" "À, bọn mình chỉ **huyên thuyên** linh tinh thôi."